Tẩy rửaEU ✓

SODIUM RAPESEEDATE

Fatty acids, rape oil, sodium salts

CAS

68440-17-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68440-17-5 · EC: 270-440-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.