Tẩy rửaEU ✓

SODIUM OLETH-8 PHOSPHATE

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-9-octadecenyl-.omega.-hydroxy- (Z)-, phosphate, sodium salt

CAS

57486-09-6 / 68936-83-4 / 80145-09-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 57486-09-6 / 68936-83-4 / 80145-09-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.