Tẩy rửaEU ✓

SODIUM OCTOXYNOL-2 ETHANE SULFONATE

Sodium 2-[2-[2-[4-(1,1,3,3-tetramethylbutyl)phenoxy]ethoxy]ethoxy]ethanesulphonate

CAS

2917-94-4 / 55837-16-6 / 67923-87-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 2917-94-4 / 55837-16-6 / 67923-87-9 · EC: 220-851-3 / 267-791-4 / -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.