Tẩy rửaEU ✓

SODIUM LAUROAMPHOACETATE

Glycine, N-(2-hydroxyethyl)-N-[2-(1-oxododecylamino)ethyl]-, monosodium salt

CAS

66161-62-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 66161-62-4 · EC: 266-197-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.