Tẩy rửaEU ✓

Natri Laureth-8 Cacboxylat

SODIUM LAURETH-8 CARBOXYLATE

Sodium Laureth-8 Carboxylate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng, được tạo từ dầu dừa và ethylene oxide. Thành phần này được thiết kế để làm sạch da hiệu quả mà không gây kích ứng mạnh như các surfactant truyền thống. Với 8 mol EO (ethylene oxide), nó có khả năng tạo bọt mềm và làm sạch sâu, phù hợp cho các sản phẩm rửa mặt, tắm gội nhẹ nhàng. Nó thường được sử dụng trong các công thức dành cho da nhạy cảm hoặc trẻ em.

CAS

33939-64-9

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo quy định

Tổng quan

Sodium Laureth-8 Carboxylate là một loại surfactant nhẹ nhàng được tạo ra bằng cách ethoxylate hóa chuỗi alkyl dạo hàm từ dầu dừa và sau đó carboxylate hóa. Với 8 mol của ethylene oxide (EO), nó có khả năng tạo micelle mạnh mẽ trong nước, cho phép nó hòa tan và loại bỏ bẩn, dầu, và chất bẩn khác từ da. Thành phần này được phân loại là surfactant anionic nhẹ nhàng, thuộc nhóm ether carboxylates. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đặc biệt thiết kế cho da nhạy cảm hoặc trẻ em. So với sodium lauryl sulfate (SLS) truyền thống, ether carboxylates tạo bọt mềm hơn và gây kích ứng da ít hơn đáng kể. Tính chất làm sạch của nó xuất phát từ cấu trúc ampiphilic (vừa yêu thích nước vừa yêu thích dầu) cho phép nó hoạt động như một "cầu nối" giữa bẩn dầu và nước, làm cho bẩn có thể được rửa sạch dễ dàng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả các bẩn, dầu và chất bẩn mà không làm căng da
  • Tạo bọt mềm mịn, dễ chịu, phù hợp với da nhạy cảm
  • Có khả năng làm mềm da và giữ ẩm tự nhiên tốt hơn so với sulfate
  • An toàn cho da trẻ và có thể được sử dụng trong sản phẩm trẻ em
  • Dễ làm sạch và không để lại cảm giác bết dính trên da

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ cho da quá nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có khả năng làm mất lớp bảo vệ tự nhiên của da nếu sử dụng quá thường xuyên
  • Có thể gây khô da ở một số người, đặc biệt khi dùng nước nóng

Cơ chế hoạt động

Khi Sodium Laureth-8 Carboxylate tiếp xúc với da, phần đuôi hydrophobic (yêu dầu) của nó sẽ bám vào bẩn, dầu, và các chất bẩn khác, trong khi phần đầu hydrophilic (yêu nước) của nó sẽ hướng ra ngoài. Quá trình này tạo thành các micelle, những vòng nhỏ xíu bao bọc bẩn ở bên trong và có thể được rửa sạch bằng nước. Surfactant này làm công việc của nó một cách nhẹ nhàng hơn so với sulfate vì chuỗi ethylene oxide dài hơn (8 mol) tạo ra một môi trường làm sạch kém khắc nghiệt hơn. Nó có khả năng bảo vệ một phần lớp lipid tự nhiên của da, giúp da không bị quá khô hay căng sau khi rửa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng ether carboxylates như Sodium Laureth-8 Carboxylate có độ kích ứng da thấp hơn khoảng 50% so với sodium lauryl sulfate, theo đánh giá bằng các test độ kích ứng in vitro và in vivo. Một nghiên cứu công bố trên Cosmetics & Toiletries Magazine cho thấy rằng các surfactant này có khả năng loại bỏ dầu hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn các sulfate, nhưng gây ít kích ứng hơn. Nghiên cứu lâm sàng trên da nhạy cảm cho thấy rằng các công thức chứa Sodium Laureth-8 Carboxylate được dung nạp tốt hơn và không gây tình trạng erythema (đỏ da) như những công thức chứa SLS. Nó cũng được công nhận bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm, bao gồm cả những sản phẩm dành cho trẻ em.

Cách Natri Laureth-8 Cacboxylat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Laureth-8 Cacboxylat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 3-8% trong các sản phẩm rửa mặt và tắm gội. Nồng độ có thể cao hơn (8-12%) trong các công thức rửa sâu, nhưng không nên vượt quá 15% để tránh kích ứng da.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày. An toàn để dùng thường xuyên, đặc biệt là trong các sản phẩm rửa mặt nhẹ nhàng.

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI) DictionaryCosmeticInfo.org - Cosmetic Ingredient ReviewEWG Skin Deep DatabaseSurfactant Science and Technology - Third Edition

CAS: 33939-64-9

Bạn có biết?

Sodium Laureth-8 Carboxylate được gọi là "surfactant thế hệ thứ hai" vì nó được phát triển để cải thiện các khuyết điểm của surfactant thế hệ đầu như SLS. Số "8" đề cập đến độ ethoxylation trung bình - có nghĩa là trung bình có 8 phân tử ethylene oxide được gắn vào mỗi phân tử, làm cho nó nhẹ nhàng hơn phiên bản thấp hơn (ví dụ, Sodium Laureth-2 Carboxylate).

Surfactant này được sử dụng trong nhiều sản phẩm tự nhiên và hữu cơ vì nó được tạo từ dầu dừa (một nguồn nguyên liệu tái tạo) thay vì dầu mỏ hoặc các hóa chất tổng hợp khác. Tuy nhiên, quá trình ethoxylation của nó có thể tạo ra tạp chất bề mặt hoạt động (SDA) gọi là 1,4-dioxane, mặc dù các nhà sản xuất hiện đại thường loại bỏ điều này.

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.