Tẩy rửaEU ✓

SODIUM LAURETH-12 CARBOXYLATE

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-carboxy-.omega.-(dodecyloxy)-, sodium salt (12 mol EO average molar ratio)

CAS

33939-64-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạch

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 33939-64-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.