Hương liệuEU ✓

SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE

Sodium metaphosphate

CAS

10124-56-8 / 10361-03-2 / 68915-31-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Che mùi

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 10124-56-8 / 10361-03-2 / 68915-31-1 · EC: 233-343-1 / 272-808-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.