Tẩy rửaEU ✓

SODIUM DECETH-2 CARBOXYLATE

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-decyl-.omega.-carboxymethoxy-, sodium salt (1 mol EO average molar ratio)

CAS

38815-93-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 38815-93-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.