Tẩy rửaEU ✓

SODIUM COCOATE

Fatty acids, coco, sodium salts

CAS

61789-31-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 61789-31-9 · EC: 263-050-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.