Hương liệuEU ✓

PRENYL ACETATE

3-Methyl-2-butenyl acetate

CAS

1191-16-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1191-16-8 · EC: 214-730-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.