Hương liệuEU ✓

PHENETHYL TIGLATE

Phenylethyl (2E)-2-methyl-2-butenoate

CAS

55719-85-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 55719-85-2 · EC: 259-774-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.