Tẩy rửaEU ✓

Nonyl Nonoxynol-7 Phosphate

NONYL NONOXYNOL-7 PHOSPHATE

Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) được tổng hợp từ phenyol nonyl và polyethylene glycol, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch và tẩy rửa. Thành phần này có khả năng lôi cuốn và loại bỏ bẩn, dầu và tạp chất khỏi bề mặt da hoặc các vật liệu khác. Nonyl Nonoxynol-7 Phosphate thường được tìm thấy trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt và các công thức làm sạch chuyên biệt. Nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt, nó cân bằng tốt giữa hiệu quả làm sạch và độ dịu nhẹ.

Công thức phân tử

C76H139O18P

Khối lượng phân tử

1371.9 g/mol

Tên IUPAC

bis[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2,6-di(nonyl)phenoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethyl] hydrogen phosphate

CAS

39464-64-7

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Nonyl Nonoxynol-7 Phosphate là một ethoxylated surfactant phức tạp với 7 đơn vị ethylene oxide trung bình. Thành phần này được thiết kế để cung cấp khả năng làm sạch đối với các sản phẩm vệ sinh cá nhân, đặc biệt là các sản phẩm tẩy rửa và tẩy trang. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hòa tan cả các chất dầu và nước, làm cho nó trở thành một chất hoạt động bề mặt linh hoạt. Sự thêm nhóm phosphate vào cấu trúc nonoxynol cung cấp các tính chất bổ sung như khả năng chống khoáng và cải thiện sự tương thích với các thành phần khác trong công thức. Nonyl Nonoxynol-7 Phosphate thường được tìm thấy ở nồng độ 0,5% đến 5% tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu quả mong muốn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả loại bỏ dầu, bẩn và tạp chất
  • Giảm thiểu sự kích ứng so với các surfactant mạnh khác
  • Tạo độ ẩm và hỗ trợ độ bề mặt của công thức
  • Tương thích với nhiều thành phần khác trong xây dựng công thức

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc bị viêm
  • Nguy cơ làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao
  • Có lịch sử tranh cãi liên quan đến nonoxynol và các chất phụ của nó ở một số quốc gia

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động bằng cách làm giảm căng bề mặt giữa nước và dầu, cho phép các chất bẩn và chất tiết bã được gỡ rời khỏi da dễ dàng hơn. Các nhóm ethylene oxide gắn với chuỗi nonylphenol tạo ra một phân tử có các phần kỵ nước và ưu tiên nước, cho phép nó bao quanh các hạt bẩn và gỡ rời chúng. Trên da, surfactant này tạo một lớp mỏng giúp loại bỏ các tế bào chết, dầu thừa và trang điểm mà không làm tổn thương các tế bào da sống. Nhóm phosphate cung cấp thêm các đặc tính làm mềm mà giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên của da trong quá trình làm sạch.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về nonoxynol surfactants đã chỉ ra rằng chúng có tính kích ứch thấp hơn so với các surfactants anionik mạnh khác như sodium lauryl sulfate khi được sử dụng ở nồng độ phù hợp. Các thử nghiệm trên da cho thấy các sản phẩm chứa nonoxynol-7 phosphate thường được dung nạp tốt bởi hầu hết các loại da, mặc dù những người có da nhạy cảm có thể cần kiểm tra trước. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số nghiên cứu cũ đã nêu ra các lo ngại về các chất phụ của nonoxynol (như nonylphenol), mặc dù các công thức hiện đại đã được cải thiện để giảm thiểu các vấn đề này. Hầu hết các cơ quan quản lý hiện tại xem xét nonoxynol-7 phosphate là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm trong nồng độ khuyến cáo.

Cách Nonyl Nonoxynol-7 Phosphate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nonyl Nonoxynol-7 Phosphate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 5% tùy theo loại sản phẩm và hiệu quả mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm tẩy rửa thông thường

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)European Commission - Cosmetics Ingredient DatabasePersonal Care Products CouncilCosIng Database

CAS: 39464-64-7 · EC: - · PubChem: 105317

Bạn có biết?

Nonoxynols được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1940 và đã trở thành một trong những surfactants phổ biến nhất trong sản xuất mỹ phẩm toàn cầu

Số lượng '7' trong tên INCI chỉ ra rằng thành phần này có trung bình 7 đơn vị ethylene oxide, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất làm sạch và dịu nhẹ của nó

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.