Hương liệuEU ✓

METHYLBENZYL ACETATE

Benzenemethanol, a-Methyl-, Acetate; 1-Phenylethyl Acetate; Styralyl acetate

CAS

93-92-5 / 29759-11-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Che mùiTạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 93-92-5 / 29759-11-3 · EC: 202-288-5 / -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.