Methyl Trimethylhexylidene-Aminobenzoate (Hexyl Cinnamaldehyde)
METHYL TRIMETHYLHEXYLIDENE-AMINOBENZOATE
Đây là một thành phần mùi hương tổng hợp thuộc nhóm aldehyde thơm, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Chất này có mùi thơm ấm áp, gợi nhớ đến các nốt gỗ và hoa, thường được kết hợp trong các công thức nước hoa cao cấp. Thành phần này có khả năng lưu giữ mùi tốt trên da và giúp cố định các nốt mùi hương khác trong sản phẩm.
CAS
67801-42-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Reg
Tổng quan
Methyl Trimethylhexylidene-Aminobenzoate là một thành phần mùi hương tổng hợp được phân loại là aldehyde thơm. Chất này được chiết xuất hoặc tổng hợp để tạo ra các nốt mùi hương ấm áp, gợi nhớ đến hoa và gỗ. Trong các sản phẩm mỹ phẩm, nó thường được sử dụng ở nồng độ thấp để tăng giá trị hương thơm và kéo dài tuổi thọ mùi hương. Thành phần này đã được công nhân và sử dụng an toàn trong các công thức nước hoa, nước hoa hồng, và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp hương thơm đặc trưng, ấm áp và bền vững
- Giúp cố định các nốt mùi hương khác, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
- Tăng cảm giác sang trọng và cao cấp cho mỹ phẩm
- Tương thích tốt với các thành phần mùi hương khác
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Một số cá nhân có thể dị ứng với aldehyde thơm, cần test patch trước
- Có thể gây phản ứng quang độc tính nếu sử dụng trước khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, thành phần này nhanh chóng bay hơi và phát hành các phân tử mùi hương vào không khí, tạo ra mùi thơm ban đầu. Do cấu trúc phân tử của nó, aldehyde này bền vững và không bay hơi quá nhanh, giúp duy trì mùi hương trong thời gian dài trên da. Nó cũng có khả năng hòa tan tốt trong các loại dầu và chất lỏng, cho phép phân tán đều trong toàn sản phẩm và đạt hiệu quả hương thơm tối ưu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của aldehyde thơm cho thấy rằng Methyl Trimethylhexylidene-Aminobenzoate được coi là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ được khuyến nghị. Tổ chức Fragrance Association quốc tế (IFRA) đã thiết lập các giới hạn nồng độ an toàn để ngăn ngừa các phản ứng dị ứng hoặc kích ứng. Dữ liệu độc tính thể hiện rằng chất này có mức độ độc tính thấp khi tiếp xúc da, nhưng cần tránh tiếp xúc với mắt trực tiếp.
Cách Methyl Trimethylhexylidene-Aminobenzoate (Hexyl Cinnamaldehyde) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng defaultồng độ 0.1% - 2% tùy loại sản phẩm (nước hoa có nồng độ cao hơn, sản phẩm chăm sóc da có nồng độ thấp hơn)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày như một phần của sản phẩm mỹ phẩm, không cần giới hạn tần suất
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là aldehyde thơm với hương vị tương tự. Methyl Trimethylhexylidene-Aminobenzoate có khả năng cố định mùi tốt hơn và bền vững lâu hơn trên da
Linalool là thành phần mùi hương tự nhiên, Methyl Trimethylhexylidene-Aminobenzoate là tổng hợp. Linalool có hương vị nhẹ hơn, trong khi Methyl Trimethylhexylidene-Aminobenzoate mạnh mẽ và bền vững hơn
Geraniol là thành phần mùi hương tự nhiên (từ hoa hồng), Methyl Trimethylhexylidene-Aminobenzoate là tổng hợp. Geraniol an toàn hơn cho da nhạy cảm nhưng kém bền vững
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Methyl Trimethylhexylidene-Aminobenzoate— Personal Care Products Council
- IFRA Standards - Fragrance Safety— International Fragrance Association
- CosIng Database - Methyl Trimethylhexylidene-Aminobenzoate— European Commission
- Aldehyde Fragrance Components in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
CAS: 67801-42-7 · EC: 267-162-4
Bạn có biết?
Methyl Trimethylhexylidene-Aminobenzoate được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1960 để thay thế các aldehyde tự nhiên hiếm có và đắt tiền trong công nghiệp nước hoa
Chất này được coi là một trong những aldehyde thơm 'sạch' nhất vì nó ít gây kích ứng da và dị ứng so với các loại aldehyde khác trong cùng lớp hóa chất
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL