Hương liệuEU ✓

METHYL THIAZOLYL KETONE

1-(Thiazol-2-yl)ethan-1-one

CAS

24295-03-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 24295-03-2 · EC: 246-134-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.