Methyl Pyrazinyl Ketone (Pyrazinylethan-1-one)
METHYL PYRAZINYL KETONE
Methyl Pyrazinyl Ketone là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm pyrazine, được sử dụng chủ yếu như một chất tạo mùi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Đây là một phân tử nhỏ với đặc tính bay hơi, tạo ra hương thơm đặc trưng có ghi chú cacao, khô, hơi khoáng chất. Thành phần này được công nhân công nghiệp mỹ phẩm ưa chuộng vì khả năng tạo hương liên kết tốt với các chất mùi khác, giúp nâng cao độ bền của hương thơm cuối cùng.
Công thức phân tử
C6H6N2O
Khối lượng phân tử
122.12 g/mol
Tên IUPAC
1-pyrazin-2-ylethanone
CAS
22047-25-2
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Thành phần được chấp nhận theo Quy định
Tổng quan
Methyl Pyrazinyl Ketone (MPYK) là một hợp chất thơm tự nhiên được tìm thấy trong cacao, khoai tây và các thực phẩm khác, nhưng phiên bản được sử dụng trong mỹ phẩm thường được tổng hợp. Đây là một chất tạo mùi được yêu thích trong ngành nước hoa và mỹ phẩm vì hương thơm độc đáo của nó, mang lại ghi chú cacao, khô, hơi khoáng chất và sâu sắc. Hợp chất này có tính bay hơi trung bình, cho phép nó hoạt động như cả ghi chú đầu lẫn thành phần giữa trong các công thức hương thơm phức tạp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi hương đặc trưng với ghi chú cacao và khô
- Giúp cải thiện sự lưu lại và độ bền của hương thơm
- Cân bằng các nốt hương trong công thức, tạo hương phức tạp
- Hoạt động tốt như một hợp chất cố định giúp hương thơm kéo dài lâu hơn
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
- Hợp chất có tính bay hơi, có thể gây khô da nếu tiếp xúc trực tiếp
Cơ chế hoạt động
Trên da, Methyl Pyrazinyl Ketone hoạt động thông qua các thụ thể khứu giác trên da và trong lỗ chân lông. Khi được áp dụng, phân tử bay hơi từ từ, phát hành hương thơm liên tục qua một khoảng thời gian dài. Tính chất bay hơi của nó cho phép tạo ra hiệu ứng hương phong phú và năng động, trong khi khả năng cố định hương lại giúp duy trì mùi hương.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về pyrazine và các dẫn xuất của nó cho thấy chúng có độ an toàn cao khi được sử dụng ở nồng độ phù hợp trong mỹ phẩm. IFRA đã thiết lập các giới hạn nồng độ khôn ngoan để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Phân tích độc tính cấp tính và mãn tính cho thấy rằng ở những mức độ sử dụng điển hình, Methyl Pyrazinyl Ketone không gây ra các vấn đề sức khỏe đáng kể.
Cách Methyl Pyrazinyl Ketone (Pyrazinylethan-1-one) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-2% trong các sản phẩm nước hoa, 0,01-0,5% trong mỹ phẩm làm sạch và chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày nếu tính chất là thành phần trong sản phẩm chăm sóc; nước hoa/xịt toàn thân có thể sử dụng 1-2 lần mỗi ngày
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là các hợp chất mùi tự nhiên/tổng hợp, nhưng Vanillin mang lại ghi chú ngọt và ấm áp, trong khi Methyl Pyrazinyl Ketone mang lại ghi chú cacao khô và khoáng chất. MPYK có tính bay hơi cao hơn
Iso E Super là một hợp chất cố định hương mạnh mẽ với ghi chú gỗ, trong khi MPYK là một ghi chú hương giàu có hơn với hương cacao. MPYK tạo ra ấn tượng hương đầy đủ hơn, Iso E Super là hợp chất cơ sở mạnh mẽ
Galaxolide là một chất thơm polycyclic musk tổng hợp với ghi chú sạch, ấm áp, trong khi MPYK mang lại ghi chú cacao khô. Galaxolide có tính lưu lại tốt hơn, MPYK cung cấp hương phức tạp hơn
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Pyrazine Derivatives in Cosmetics— European Commission
- Fragrance Materials in Cosmetics - Regulatory Guidelines— International Fragrance Association
- Chemistry and Applications of Flavor Compounds— National Center for Biotechnology Information
- Handbook of Cosmetic Science and Technology— Informa Healthcare
CAS: 22047-25-2 · EC: 244-753-5 · PubChem: 30914
Bạn có biết?
Methyl Pyrazinyl Ketone được tìm thấy một cách tự nhiên trong cacao, khiến nó trở thành một phần của hương thơm tự nhiên của socola - đây là lý do tại sao nhiều nước hoa và mỹ phẩm chứa nó có thể có mùi cacao ngay cả khi không có bất kỳ chiết xuất cacao nào
Các pyrazine khác nhau được sử dụng để tạo ra các ghi chú khác nhau trong nước hoa - ví dụ, pyrazine khác được sử dụng để tạo ra ghi chú cỏ, các loại rau khác, và thậm chí ghi chú sữa
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL