Hương liệuEU ✓

METHYL-METHYLOXOCYCLOHEXYLETHYL ETHANETHIOATE

S-(1-Methyl-1-(4-methyl-2-oxocyclohexyl) ethyl) (1R-trans)ethanethioate

CAS

57074-34-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 57074-34-7 · EC: 260-546-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.