Hương liệuEU ✓

METHYL ISOPROPYL-METHYLBICYCLOOCTENE-2-CARBOXYLATE

Methyl 4(or 1)-isopropyl-1(or 4)-methylbicyclo[2.2.2]oct-5-ene-2-carboxylate

🧪

Chưa có ảnh

CAS

68966-86-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68966-86-9 · EC: 273-453-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.