Hương liệuEU ✓

METHYL GLYCYRRHIZATE

alpha-d-Glucopyranosiduronic acid, (3beta,20beta)-20-carboxy-11-oxo-30-norolean-12-en-3-yl 2-o-beta-d-glucopyranuronosyl-, methyl ester; Glycyrrhizic acid methyl ester

CAS

104191-95-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Che mùi

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 104191-95-9 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.