Hương liệuEU ✓

METHYL ANTHRANILATE

Methyl anthranilate

CAS

134-20-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Che mùi

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 134-20-3 · EC: 205-132-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.