Hương liệuEU ✓

METHYL 2,6,10-TRIMETHYLCYCLODODECA-2,5,9-TRIENYL KETONE

Methyl 2,6,10-trimethylcyclododeca-2,5,9-trienyl ketone

🧪

Chưa có ảnh

CAS

28371-99-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 28371-99-5 · EC: 248-995-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.