Hương liệuEU ✓

MENTHOXYPROPANEDIOL

3-[[5-methyl-2-(1-methylethyl)cyclohexyl]oxy]propane-1,2-diol

CAS

87061-04-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Che mùi

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 87061-04-9 · EC: 289-296-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.