Hương liệuEU ✓

LINALYL PROPIONATE

3,7-Dimethyl-1,6-octadien-3-ol Propanoate; 1,5-Dimethyl-1-vinylhex-4-enyl propionate

CAS

144-39-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 144-39-8 · EC: 205-627-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.