Hương liệuEU ✓

LINALYL PHENYLACETATE

1-Ethenyl-1,5-dimethyl-4-hexenyl Benzeneacetate; 1,5-Dimethyl-1-vinylhex-4-enyl Phenylacetate

CAS

7143-69-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 7143-69-3 · EC: 230-444-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.