Linalyl Isobutyrate
LINALYL ISOBUTYRATE
Linalyl Isobutyrate là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ester, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa như một chất tạo hương. Chất này có cấu trúc hóa học phức tạp với tên đầy đủ là 1,5-Dimethyl-1-vinylhex-4-enyl 2-methylpropanoate. Nó mang lại mùi hương tự nhiên, nhẹ nhàng và được coi là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này phổ biến trong các loại nước hoa, sữa rửa mặt có hương thơm và kem dưỡng cao cấp.
Công thức phân tử
C14H24O2
Khối lượng phân tử
224.34 g/mol
Tên IUPAC
3,7-dimethylocta-1,6-dien-3-yl 2-methylpropanoate
CAS
78-35-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
Linalyl Isobutyrate là một ester hữu cơ tổng hợp được sử dụng chủ yếu như một chất tạo hương trong các sản phẩm mỹ phẩm, nước hoa và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó thuộc nhóm các thành phần hương liệu được công nhân lâu đời trong ngành công nghiệp làm đẹp vì khả năng tạo mùi thơm nhẹ nhàng, dễ chịu mà không gây cảm giác nặng. Thành phần này được sản xuất từ các nguyên liệu hóa học độc lập hoặc có nguồn gốc từ các chất tự nhiên được biến đổi.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp hương thơm tự nhiên và dễ chịu cho sản phẩm
- Tăng cảm giác thư giãn và tâm trạng tích cực khi sử dụng
- Giữ độ ổn định của hương thơm trong quá trình sử dụng
- Không gây tổn thương đáng kể đến các thành phần hoạt tính khác
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
- Tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời có thể làm thay đổi đặc tính của chất này
- Có khả năng gây dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với các thành phần hương liệu
Cơ chế hoạt động
Linalyl Isobutyrate hoạt động bằng cách bay hơi từ trên bề mặt da, giải phóng các phân tử mùi thơm mà được cảm nhận bởi các thụ thể mùi hương trong mũi. Các phân tử này tương tác với đường dẫn thần kinh để tạo ra cảm giác thơm và giúp tạo trải nghiệm sử dụng sản phẩm thú vị hơn. Do tính chất bay hơi của nó, chất này không tích tụ trên da mà tan biến dần theo thời gian, giúp duy trì mùi hương của sản phẩm kéo dài.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Hiệp hội Hương liệu Quốc tế (IFRA) và Bộ phận Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) đã xác nhận rằng Linalyl Isobutyrate ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm không gây độc tính toàn thân đáng kể. Tuy nhiên, một số nghiên cứu nhỏ cho thấy nó có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng hương liệu. Độc tính da cơ bản được xếp hạng thấp khi sử dụng dưới dạng sản phẩm hoàn chỉnh.
Cách Linalyl Isobutyrate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1% - 3% tùy theo loại sản phẩm (nước hoa có nồng độ cao hơn, sữa rửa mặt có nồng độ thấp hơn)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày như một phần của sản phẩm hoàn chỉnh, không cần điều chỉnh tần suất
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là thành phần hương liệu nhưng Linalool là một alcohol tự nhiên trong khi Linalyl Isobutyrate là một ester tổng hợp. Linalool có khuynh hướng bay hơi nhanh hơn, còn Linalyl Isobutyrate duy trì mùi lâu hơn.
Linalyl Isobutyrate là một thành phần đơn lẻ cụ thể, trong khi 'Fragrance' hoặc 'Parfum' là một hỗn hợp có thể chứa hàng chục hoặc hàng trăm thành phần khác nhau mà không cần khai báo chi tiết.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review
- IFRA Standards for Fragrance Compounds— International Fragrance Association
- EU Cosmetics Regulation - Annex III Prohibited Substances— European Commission
CAS: 78-35-3 · EC: 201-108-2 · PubChem: 6532
Bạn có biết?
Linalyl Isobutyrate có mùi thơm tương tự như một sự kết hợp của mùi hoa và mùi đất, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các nước hoa hướng floral và chypre
Chất này được phát hiện và sử dụng lần đầu tiên rộng rãi vào những năm 1960-1970 khi ngành công nghiệp nước hoa tìm kiếm các thành phần thay thế cho các hợp chất tự nhiên hiếm có và đắt tiền
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL