Hương liệuEU ✓

LINALYL BUTYRATE

1-Ethenyl-1,5-dimethyl-4-hexenyl butanoate; 1,5-Dimethyl-1-vinylhex-4-enyl butanoate

CAS

78-36-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 78-36-4 · EC: 201-109-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.