Hương liệuEU ✓

Isopropyl Isovalerate

ISOPROPYL ISOVALERATE

Isopropyl isovalerate là một ester hữu cơ được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa như một chất làm thơm tổng hợp. Nó có mùi hương nhẹ, tươi sáng với ghi chú trái cây và cỏ cây, thường được dùng để tạo ra các ghi chú hương thơm giữa trong công thức nước hoa. Thành phần này giúp tăng cường tính chất bay hơi và khả năng phát tán mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm.

Công thức phân tử

C8H16O2

Khối lượng phân tử

144.21 g/mol

Tên IUPAC

propan-2-yl 3-methylbutanoate

CAS

32665-23-9

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Isopropyl isovalerate là một ester tổng hợp phổ biến trong ngành mỹ phẩm và nước hoa. Nó được tạo ra bằng phản ứng hóa học giữa isopropanol và acid valerianic (acid 3-methylbutanoic), tạo ra một chất lỏng không màu hoặc nhạt với mùi hương đặc trưng. Thành phần này được sử dụng rộng rãi vì khả năng tạo hương thơm nhẹ, tươi sáng và khả năng bay hơi tốt trong các công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm nhẹ, tươi sáng với ghi chú trái cây
  • Cải thiện tính chất bay hơi của công thức nước hoa
  • Tăng cường độ bền và khả năng phát tán mùi hương
  • Giúp làm mềm mại hương thơm tổng thể
  • Hoạt động tốt như chất trung gian trong các công thức

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các ester hương thơm
  • Cần tuân thủ quy định về nồng độ tối đa trong cosmetics

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, isopropyl isovalerate phát tán mùi hương thông qua quá trình bay hơi từ bề mặt da. Tính chất bay hơi của nó giúp tạo ra các ghi chú hương giữa cơ học, giữa hương đầu (top notes) cấp tốc và hương cuối (base notes) bền vững hơn. Ester này không có tác dụng sinh học đáng kể đối với da, mà chủ yếu là cung cấp lợi ích thơm hương và cảm giác sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về độ an toàn của các ester hương thơm trong cosmetics cho thấy isopropyl isovalerate có độ an toàn tốt khi được sử dụng ở nồng độ quy định. Nó không được phân loại là nguy hiểm theo tiêu chuẩn của EU. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các ester hương thơm.

Cách Isopropyl Isovalerate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Isopropyl Isovalerate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-2% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày tùy theo công thức sản phẩm

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - Cosmetics Ingredients and SubstancesEWG Skin Deep Cosmetics DatabaseInternational Fragrance Association (IFA) GuidelinesINCIDecoder - Personal Care Ingredient Information

CAS: 32665-23-9 · EC: 251-145-3 · PubChem: 61914

Bạn có biết?

Isopropyl isovalerate được tạo ra bằng cách kết hợp isopropanol (rượu sát trùng phổ biến) với acid valerianic, tạo ra một thành phần hương thơm mới với tính chất khác biệt

Mùi hương của isopropyl isovalerate có ghi chú giống như hương của một số trái cây và cỏ cây tự nhiên, nhưng nó hoàn toàn tổng hợp và tạo ra một cách kiểm soát hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.