Isobutyl Butyrate
ISOBUTYL BUTYRATE
Isobutyl Butyrate là một ester hữu cơ được sử dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm như một thành phần tạo hương. Đây là một chất lỏng không màu có mùi thơm đặc trưng, được dùng để tạo mùi hoa, trái cây và các mùi ngọt ngào trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Thành phần này giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ vào tính volatility tốt của nó.
Công thức phân tử
C8H16O2
Khối lượng phân tử
144.21 g/mol
Tên IUPAC
2-methylpropyl butanoate
CAS
539-90-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Tổng quan
Isobutyl Butyrate (2-Methylpropyl butanoate) là một ester tổng hợp được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một nguyên liệu hương liệu. Đây là một chất lỏng trong suốt, không màu với mùi hơi trái cây, vani nhẹ và các nốt mật ong. Thành phần này thường được thêm vào các sản phẩm dưỡng da, nước hoa, và trang điểm để cải thiện hương thơm tổng thể. Nó hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp (thường dưới 1%) và có khả năng phân tán tốt trong các công thức cả nước lẫn dầu.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm dễ chịu cho sản phẩm
- Cải thiện trải nghiệm sử dụng và cảm nhận tổng thể
- Giúp che phủ các mùi không mong muốn của thành phần khác
- Tính volatile tốt cho sự phân tán đều
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
- Có thể bốc hơi hoàn toàn từ sản phẩm nếu không được bảo vệ đúng cách
Cơ chế hoạt động
Isobutyl Butyrate là một hợp chất volatile, có nghĩa là nó dễ dàng bay hơi và phát tán vào không khí khi được áp dụng lên da hoặc được tiếp xúc với môi trường mở. Điều này cho phép mùi hương phát triển dần dần khi sản phẩm được sử dụng. Ở cấp độ da, thành phần này chủ yếu đóng vai trò là một yếu tố tạo hương mà không thâm nhập hoặc tác động hóa học đáng kể lên các lớp da sâu.
Nghiên cứu khoa học
Isobutyl Butyrate đã được nghiên cứu và công nhận an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm theo các tiêu chuẩn quốc tế. Các nghiên cứu về độc tính da chỉ ra rằng ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm, nó có hồ sơ an toàn tốt. Tuy nhiên, ở nồng độ rất cao, nó có thể gây kích ứng tại chỗ trên những cá nhân nhạy cảm, điều này được xác định qua các bài kiểm tra patch test.
Cách Isobutyl Butyrate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 1,0% (thường từ 0,3% - 0,8% là tối ưu)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không giới hạn
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là ester dùng làm hương liệu, nhưng Isobutyl Butyrate có mùi trái cây-vani nhẹ trong khi Benzyl Acetate có mùi hoa hơn. Isobutyl Butyrate volatile hơn và phát tán nhanh hơn.
Đều là các ester butyrate nhưng có cấu trúc khác nhau. Isobutyl Butyrate có mùi mạnh hơn và độ bền hương dài hơn so với Ethyl Butyrate.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng Database - ISOBUTYL BUTYRATE— European Commission
- INCIDecoder - ISOBUTYL BUTYRATE— INCIDecoder
CAS: 539-90-2 · EC: 208-729-8 · PubChem: 10885
Bạn có biết?
Isobutyl Butyrate cũng được sử dụng trong ngành thực phẩm như một flavor agent để tạo mùi vị trái cây tự nhiên
Nó là một trong những ester đơn giản nhất nhưng có mùi thơm phong phú, được các nhà hóa học hương liệu yêu thích vì tính linh hoạt của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE