Hương liệuEU ✓

Isobornyl Acetate

ISOBORNYL ACETATE

Isobornyl Acetate là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm terpene, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Nó có mùi thơm đặc trưng, mát lạnh với ghi chú gỗ và herbal nhẹ, tương tự như mùi bạc hà và khuynh diệp. Thành phần này chủ yếu đóng vai trò che phủ mùi không mong muốn và tăng tính hấp dẫn của mùi hương trong sản phẩm chăm sóc da.

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

Tên IUPAC

[(1R,2R,4R)-1,7,7-trimethyl-2-bicyclo[2.2.1]heptanyl] acetate

CAS

125-12-2

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Isobornyl Acetate là một hợp chất terpene tổng hợp có công thức phân tử C₁₂H₂₀O₂. Nó được tạo ra bằng cách acetylation bornéol (một chất có từ các loại cây như tùng, khuynh diệp), tạo ra một chất có tính ổn định cao hơn trong các công thức cosmetic. Thành phần này là một trong những hương liệu phổ biến nhất được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, nước hoa và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Với mùi thơm đặc trưng mát lạnh, camphor-like với ghi chú herbal và gỗ nhẹ, Isobornyl Acetate hoạt động chủ yếu như một chất che phủ mùi (masking agent) để làm mờ các mùi không mong muốn từ các nguyên liệu hoạt chất khác, đồng thời tạo ra một hương thơm tổng thể dễ chịu và hấp dẫn hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Che phủ mùi không mong muốn và cải thiện cảm nhận sản phẩm
  • Tạo hương thơm mát lạnh, sảng khoái cho da
  • Độc lập hóa học, ổn định trong công thức cosmetic
  • Tăng tính thẩm mỹ và trải nghiệm người dùng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc dị ứng ở một số người
  • Nguy cơm gây phản ứng quang độc (phototoxicity) ở nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Isobornyl Acetate không có tác dụng trực tiếp lên các quá trình sinh lý của da mà chủ yếu hoạt động ở mức độ cảm nhận hương thơm. Khi được thoa lên da, các phân tử bay hơi từ sản phẩm và tương tác với các thụ thể hơi (olfactory receptors) ở các tế bào hình nón trong mũi, tạo ra cảm giác mùi thơm đặc trưng. Do cấu trúc hóa học dựa trên terpene, nó có độ ổn định cao và không dễ bị phân hủy trong các công thức mỹ phẩm thông thường, giúp hương thơm kéo dài lâu hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của Isobornyl Acetate trong mỹ phẩm cho thấy nó có tính độc tính thấp ở nồng độ sử dụng bình thường (thường dưới 2% trong công thức). Tuy nhiên, ở nồng độ cao hoặc ở những cá nhân có da nhạy cảm, nó có thể gây kích ứng nhẹ hoặc phản ứng dị ứng. Một số nghiên cứu in vitro cũng gợi ý rằng các terpene có thể có hoạt tính chống oxy hóa nhẹ, nhưng điều này không phải là tác dụng chính của thành phần này trong các sản phẩm cosmetic.

Cách Isobornyl Acetate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Isobornyl Acetate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các sản phẩm cosmetic, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mong muốn về cường độ hương thơm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, là một phần của công thức toàn bộ sản phẩm

Công dụng:

Che mùiTạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA)PubMedPaula's Choice Ingredient Dictionary

CAS: 125-12-2 · EC: 204-727-6 · PubChem: 637531

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.