Hương liệuEU ✓

Isobergamate

ISOBERGAMATE

Isobergamate là một thành phần hương liệu tổng hợp thuộc nhóm aldehyde mùi hương, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Chất này có mùi tươi, sạch sẽ với ghi chú bergamot nhân tạo, giúp tăng cường tính lan tỏa và độ bền của hương. Isobergamate thường được sử dụng ở nồng độ thấp (0.1-2%) trong các công thức nước hoa, xà phòng và sản phẩm chăm sóc da để tạo cảm giác sảng khoái và mát mẻ.

Công thức phân tử

C12H18O2

Khối lượng phân tử

194.27 g/mol

Tên IUPAC

2-(4-propan-2-ylcyclohexa-1,4-dien-1-yl)ethyl formate

CAS

68683-20-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Isobergamate là một aldehyde hương liệu tổng hợp được tạo ra để mô phỏng hương thơm tự nhiên của bergamot. Nó được sử dụng phổ biến trong công thiệp nước hoa, xà phòng, sữa tắm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Chất này nổi tiếng vì khả năng tạo ra ghi chú sạch sẽ, tươi sáng và giúp tăng cường sự lan tỏa của các thành phần hương liệu khác trong công thức. Isobergamate được chọn thường xuyên bởi các thợ tạo hương vì đó là một lựa chọn ổn định và hiệu quả về mặt chi phí.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương tươi sáng, sạch sẽ với ghi chú bergamot
  • Tăng cường hiệu ứng lan tỏa và độ bền của nước hoa
  • Giúp cân bằng các thành phần hương liệu khác
  • Cảm giác mát mẻ, sảng khoái trên da

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có thể gây photoallergia do chiếu sáng mặt trời
  • Có tiềm năng gây dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu tổng hợp

Cơ chế hoạt động

Isobergamate hoạt động bằng cách kích thích các receptors hương liệu trên niêm mạc mũi thông qua các phân tử mùi hương bay hơi. Khi được áp dụng lên da, nó dần dần bốc hơi, tạo ra một hiệu ứng lan tỏa hương liệu kéo dài. Cấu trúc hóa học của nó cho phép nó hoạt động như một fixative nhẹ, giúp chất lượng lưu giữ mùi hương trên da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về độ an toàn của thành phần hương liệu tổng hợp cho thấy isobergamate có hồ sơ an toàn chấp nhận được khi sử dụng ở nồng độ khuyến nghị. Tuy nhiên, một số nghiên cứu điều tra khả năng gây photoallergia của các aldehyde hương liệu như isobergamate khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, đặc biệt là trên da nhạy cảm hoặc da tổn thương.

Cách Isobergamate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Isobergamate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0.1% đến 2% trong sản phẩm hoàn thiện, tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa có nồng độ cao hơn, sữa tắm có nồng độ thấp hơn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, không giới hạn nếu nằm trong sản phẩm hoàn thiện với nồng độ được phê duyệt

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU Cosmetic Regulation (EC) No 1223/2009INCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Fragrance Association (IFRA) Standards

CAS: 68683-20-5 · EC: 272-066-0 · PubChem: 111516

Bạn có biết?

Isobergamate được phát triển như một thay thế hiệu quả về chi phí cho dầu bergamot tự nhiên, có mùi tương tự nhưng ổn định hơn và không có chứa furocumarin (nguyên nhân gây photoallergia của dầu bergamot thực)

Các aldehyde hương liệu như isobergamate được sử dụng rộng rãi trong các loại nước hoa nổi tiếng thế giới để tạo ra ghi chú mở cao cấp, làm cho chúng trở thành một trong những thành phần quan trọng nhất trong công nghiệp nước hoa

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.