Ethyl Citral (Citral Ethyl)
ETHYL CITRAL
Ethyl Citral là một hợp chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm aldehyde không bão hòa, có công thức hóa học 3,7-Dimethylnona-2,6-dienal. Đây là một trong những thành phần tạo hương được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này mang lại hương thơm tươi sáng, có ghi nhớ chanh/citrus với các nốt cỏ tươi, và được sử dụng ở nồng độ thấp để tạo hương thanh nhẹ nhàng.
Công thức phân tử
C11H18O
Khối lượng phân tử
166.26 g/mol
Tên IUPAC
(2E,6E)-3,7-dimethylnona-2,6-dienal
CAS
41448-29-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU với c
Tổng quan
Ethyl Citral là một aldehyde hương liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để tạo hương thơm tươi sáng và thanh mát. Hợp chất này có hương vị đặc trưng của citral (chanh leo) kết hợp với những nốt cỏ tươi, làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong các nước hoa, kem dưỡng, sữa tắm và các sản phẩm chăm sóc da khác. Ethyl Citral được sử dụng ở nồng độ thấp (thường dưới 0,5% trong công thức cuối cùng) vì hương của nó khá mạnh và dễ cảm nhận. Thành phần này thuộc danh sách những chất hương liệu được Hiệp hội Hương liệu Quốc tế (IFRA) công nhận, nhưng cần được kiểm soát chặt chẽ về nồng độ để tránh gây kích ứng da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm tươi sáng, chanh leo
- Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
- Che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác
- Ổn định các hợp chất hương liệu khác trong công thức
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
- Khả năng gây dị ứng tiếp xúc (contact allergen) ở một số cá nhân
- Các aldehyde không bão hòa có thể oxy hóa khi tiếp xúc không khí, tạo ra các sản phẩm phụ có tiềm năng gây kích ứng
Cơ chế hoạt động
Ethyl Citral không có tác dụng trực tiếp lên các cơ chế sinh học của da, mà hoạt động chủ yếu thông qua tính chất hương liệu. Khi tiếp xúc với da, các phân tử Ethyl Citral bay hơi từ lớp stratum corneum và kích thích các thụ thể mùi (olfactory receptors) trên mũi, tạo ra cảm nhận mùi thơm tươi sáng. Trong các sản phẩm bôi da, nó có thể hòa tan trong các thành phần dầu hoặc emulsifier, giúp phân phối đều đặn và kéo dài thời gian toát hương.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu dermatological cho thấy Ethyl Citral là một aldehyde hương liệu có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Các hợp chất này có thể bị oxy hóa bởi các enzyme trên da hoặc bởi ánh sáng, tạo ra các sản phẩm phụ (như các hợp chất ketone hoặc acid) có tiềm năng gây kích ứng cao hơn. IFRA khuyến nghị nồng độ sử dụng tối đa để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
Cách Ethyl Citral (Citral Ethyl) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0,1-0,5% trong sản phẩm cuối cùng; tối đa 3% trong nước hoa (eau de toilette)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hằng ngày, nhưng có thể giảm nếu gây kích ứng
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Ethyl Citral là một biến thể hóa học của Citral tự nhiên. Cả hai đều mang hương citrus tươi sáng, nhưng Ethyl Citral ổn định hơn và ít bị oxy hóa trong lưu trữ so với Citral tự nhiên.
Cả hai đều tạo hương citrus, nhưng Limonene là monoterpene tự nhiên từ vỏ cam, trong khi Ethyl Citral là aldehyde tổng hợp. Limonene hơi dễ oxy hóa hơn.
Nguồn tham khảo
- Fragrance materials - regulatory status and use levels in cosmetics— International Fragrance Association
- Allergic contact dermatitis from fragrance ingredients— American Academy of Dermatology
- EU Cosmetics Ingredients Database (CosIng)— European Commission
CAS: 41448-29-7 · EC: 255-368-7 · PubChem: 5364526
Bạn có biết?
Ethyl Citral là một trong những thành phần chính trong hương 'Eau de Cologne' cổ điển, mang lại sự sảng khoái đặc trưng của nước hoa này.
Các aldehyde hương liệu như Ethyl Citral được phát hiện lần đầu tiên từ các tinh dầu tự nhiên, và sau đó được tổng hợp hóa học để tạo ra các công thức ổn định và có chi phí hiệu quả hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Ethyl Citral (Citral Ethyl)
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
