Ethyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoate
ETHYL 2-OCTENOATE
Ethyl 2-octenoate là một ester hữu cơ được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa như một chất tạo mùi. Đây là một thành phần có mùi hoa, trái cây với những ghi nhận trong các công thức nước hoa cao cấp và các sản phẩm chăm sóc da có mùi thơm. Chất này tương đối an toàn và được chấp thuận sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm tiêu dùng theo quy định hiện hành.
Công thức phân tử
C10H18O2
Khối lượng phân tử
170.25 g/mol
Tên IUPAC
ethyl (E)-oct-2-enoate
CAS
2351-90-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Ethyl 2-octenoate là một ester tổng hợp hay bán tổng hợp được ứng dụng rộng rãi trong ngành nước hoa và mỹ phẩm. Chất này có hương vị đặc trưng với ghi nhận chuối, trái cây mềm mại và hoa lệ, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các công thức hương liệu hiện đại. Ethyl 2-octenoate không phải là một thành phần hoạt động chăm sóc da mà chủ yếu đóng vai trò làm tăng giá trị sử dụng và cảm nhận của sản phẩm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi thơm hoa và trái cây tự nhiên cho sản phẩm
- Cải thiện độ dính tinh dầu trong công thức nước hoa
- Tăng tính ổn định của mùi hương theo thời gian
- Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với mùi thơm
- Tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng có thể gây cảm giác nóng rát
- Không nên sử dụng nồng độ cao trên da nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Ethyl 2-octenoate hoạt động bằng cách bay hơi từ bề mặt da, giải phóng các phân tử hương thơm mà các thụ cảm khứu giác có thể phát hiện. Khi áp dụng trên da, ester này tương tác với các lớp ngoài của biểu bì và slowly evaporates, tạo ra một bộ mùi hương kéo dài. Vì đây là một ester béo, nó có thể giúp cân bằng độ ẩm nhẹ trên da nhưng không phải là mục đích chính của sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Hiệp hội Hương liệu Quốc tế (IFRA) và Bộ Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) đã xác nhận tính an toàn của ethyl 2-octenoate ở các nồng độ sử dụng thông thường trong mỹ phẩm. Chất này có hồ sơ độc tính thấp, không gây kích ứng toàn thân ở các mức tiếp xúc điển hình. Tuy nhiên, ở các nồng độ rất cao hoặc tiếp xúc trên da bị tổn thương, có thể gây kích ứng nhẹ.
Cách Ethyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng 0.1% - 2% trong công thức mỹ phẩm hoặc nước hoa tùy thuộc vào mục tiêu hương thơm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn, không có giới hạn tần suất
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Ethyl 2-octenoate có mùi hương chuối-trái cây phức tạp hơn, trong khi ethyl butyrate đơn giản hơn với ghi nhận dứa. Ethyl 2-octenoate có chuỗi carbon dài hơn nên bay hơi chậm hơn và kéo dài lâu hơn.
Ethyl 2-octenoate là phiên bản tổng hợp ổn định, trong khi chiết xuất trái cây tự nhiên có thành phần phức tạp và dễ bị oxy hóa. Ethyl 2-octenoate nhất quán hơn và kiểm soát được tốt hơn.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- INCI Dictionary - Ethyl 2-octenoate— European Commission
CAS: 2351-90-8 · EC: 219-087-3 · PubChem: 5364399
Bạn có biết?
Ethyl 2-octenoate được tìm thấy tự nhiên trong một số loại trái cây và hạt như dứa, mơ và các loại hạt mộc, giải thích tại sao nó có mùi trái cây tự nhiên
Các nhà hóa học nước hoa sử dụng ethyl 2-octenoate như một 'base note' quan trọng trong các công thức hương liệu cao cấp vì khả năng kéo dài và độ ổn định của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Ethyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoate
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
