Tẩy rửaEU ✓

Disodium Ricinoleamido MEA-Sulfosuccinate

DISODIUM RICINOLEAMIDO MEA-SULFOSUCCINATE

Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhân tạo được dẫn xuất từ dầu thầu dâu, kết hợp với amino acid và axit succinc. Thành phần này vừa có khả năng làm sạch mạnh mẽ vừa có tính chất tăng cường bọt và điều hòa da. Được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm rửa mặt, tắm và dầu gội để cải thiện hiệu quả làm sạch đồng thời duy trì độ ẩm cho da.

CAS

65277-54-5 / 67893-42-9 / 60224-42-2 / 40754-60-7

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Quy định (E

Tổng quan

Disodium Ricinoleamido MEA-Sulfosuccinate là một surfactant hỗn hợp (amphiphilic) thứ cấp được phát triển từ dầu thầu dâu và amino acid MEA (monoethanolamine). Nhờ cấu trúc phân tử chứa cả phần qu親nước và qu親dầu, nó có khả năng hoòa tan các chất bẩn khó hòa tan trong nước thông thường. Thành phần này đặc biệt được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm vì vừa có hiệu quả làm sạch cao vừa có tính điều hòa da nhờ thành phần dẫn xuất từ dầu thiên nhiên. Surfactant này thường được sử dụng ở nồng độ 3-8% trong các sản phẩm tẩy rửa mặt, sữa rửa mặt, dầu gội và sữa tắm. Nó hoạt động hiệu quả ở pH acid đến trung tính và tương thích tốt với nhiều thành phần mỹ phẩm khác. Khác với các surfactant mạnh mẽ truyền thống, thành phần này có tính kích ứng thấp hơn, phù hợp cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm. Nhờ tính chất hydrotrope, nó cũng giúp cải thiện tính ổn định của công thức và khả năng tan của các thành phần khó tan trong nước, đặc biệt là các tinh dầu và các active agent khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch sâu loại bỏ bụi bẩn, dầu nhờn và tạp chất trên da
  • Tăng cường tạo bọt giúp trải nghiệm sử dụng dễ chịu hơn
  • Điều hòa da và duy trì độ ẩm tự nhiên trong quá trình làm sạch
  • Hoạt động như hydrotrope cải thiện độ tan và ổn định công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ phù hợp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng thường xuyên
  • Có khả năng loại bỏ quá nhiều dầu tự nhiên của da nếu sử dụng không hợp lý
  • Hiếm khi có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với surfactants

Cơ chế hoạt động

Khi tẩy rửa, phần hydrophobic (qu親dầu) của phân tử surfactant này bám vào dầu, tạp chất và bụi bẩn, còn phần hydrophilic (qu親nước) hướng ra ngoài, tạo lập các cấu trúc gọi là micelle. Những micelle này bao bọc các chất bẩn và giúp chúng hòa tan trong nước, dễ dàng rửa sạch. Đồng thời, thành phần MEA-Sulfosuccinate tạo thành một lớp mỏng bảo vệ trên da, giúp duy trì độ ẩm và cân bằng pH tự nhiên sau khi rửa. Nhờ có dẫn xuất từ dầu ricinol (từ dầu thầu dâu), thành phần này còn có tính điều hòa nhẹ, giúp da không bị khô căng hoặc bị kích ứng trong quá trình làm sạch. Cơ chế này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm làm sạch hàng ngày.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các sulfosuccinate surfactant nói chung có tính an toàn cao với da và lông tóc, với mức kích ứng thấp hơn so với surfactants anion truyền thống như sodium lauryl sulfate. Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí cosmetic science cho thấy Disodium Ricinoleamido MEA-Sulfosuccinate có khả năng làm sạch hiệu quả lên đến 85-90% so với các surfactant khác, nhưng chỉ gây kích ứng ở mức 20-30% so với SLS khi ở nồng độ tương đương. Các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel xác nhận rằng thành phần này an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch khi sử dụng ở nồng độ phù hợp. Dữ liệu độc tính cấp tính, kích ứng da và mắt đều cho kết quả âm tính hoặc rất nhẹ trong các thử nghiệm in vitro và in vivo.

Cách Disodium Ricinoleamido MEA-Sulfosuccinate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Disodium Ricinoleamido MEA-Sulfosuccinate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

3-8% trong sản phẩm tẩy rửa, 1-3% trong sản phẩm dưỡng da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa mặt, tối đa 2 lần/ngày

Công dụng:

Làm sạchDưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - CosIngPersonal Care Products CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)

CAS: 65277-54-5 / 67893-42-9 / 60224-42-2 / 40754-60-7 · EC: 265-672-1 / 267-617-7

Bạn có biết?

Dầu thầu dâu (castor oil) đã được sử dụng trong y học truyền thống suốt hàng thế kỷ, và khi được chuyển hóa thành surfactant, nó vẫn giữ lại một số tính chất dưỡng da tự nhiên độc đáo này.

Sulfosuccinate surfactants được gọi là 'gentle surfactants' hoặc 'mild surfactants' bởi vì cấu trúc phân tử của chúng tự nhiên thấp hơn so với SLS, giúp chúng kích ứt da ít hơn mặc dù vẫn làm sạch hiệu quả.

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.