Tẩy rửaEU ✓

DISODIUM ISOSTEAROAMPHODIPROPIONATE

Disodium 1-[2-(2-carboxyethoxy)ethyl]-1-(2-carboxyethyl)-4,5-dihydro-2-(15-methylhexadecyl)-1-H-imidazolium hydroxide

CAS

95046-33-6 / 608214-40-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 95046-33-6 / 608214-40-0 · EC: 305-821-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.