Tẩy rửaEU ✓

DIHYDROXYETHYL TALLOWAMINE HCL

Amines, tallow alkyl, ethoxylated, hydrochlorides

CAS

68132-78-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68132-78-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.