Tẩy rửaEU ✓

DIHYDROXYETHYL TALLOW GLYCINATE

Tallow alkylaminium, N-carboxymethyl-N,N-bis(2-hydroxyethyl)-, hydroxides, inner salts

CAS

61791-25-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 61791-25-1 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.