Tẩy rửaEU ✓

DIHYDROGENATED TALLOW METHYLAMINE

Amines, bis(hydrogenated tallow alkyl)methyl

CAS

61788-63-4

Quy định

EU: III/62

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 61788-63-4 · EC: 262-991-8/627-132-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.