Hương liệuEU ✓

DECAHYDRO-ISOPROPYL-DIMETHYL-PHENANTHRENE-1-METHANOL ACETATE

(1R-(1alpha,4abeta,4balpha,10aalpha))-1,2,3,4,4a,4b,5,6,10,10a-Decahydro-7-isopropyl-1,4a-dimethylphenanthren-1-methanol acetate

🧪

Chưa có ảnh

CAS

54200-50-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 54200-50-9 · EC: 259-025-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.