Hương liệuEU ✓

DECAHYDRO-HYDROXY-VINYL-PENTAMETHYL-1-NAPHTHALENEPROPANOL OXIDIZED

1-Naphthalenepropanol, alpha-ethenyldecahydro-2-hydroxy-alpha,2,5,5,8a-pentamethyl-, (1R-(1a(R*),2b, 4abeta,8aalpha))-, oxidized

🧪

Chưa có ảnh

CAS

70892-62-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.