Dầu hạt thì là
CUMINUM CYMINUM SEED OIL
Dầu hạt thì là là tinh dầu được chiết xuất từ hạt của cây thì là (Cuminum cyminum L.), thuộc họ Umbelliferae. Đây là một thành phần thiên nhiên có hương thơm đặc trưng, ấm áp với ghi chú cay nồng. Dầu này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để che phủ mùi không mong muốn và tạo hương thơm dễ chịu cho các sản phẩm chăm sóc da. Ngoài tác dụng hương liệu, nó còn sở hữu những đặc tính tonic nhẹ giúp làm sáng và giãn nở các lỗ chân lông.
CAS
84775-51-9 -- 8014-13-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Theo EU Regulation (EC) No 1223/2009, ti
Tổng quan
Dầu hạt thì là là một tinh dầu tự nhiên được chiết xuất từ hạt thì là thông qua phương pháp ép lạnh hoặc chưng cất. Thành phần chứa các hợp chất hoạt tính như limonene, alpha-pinene, và cuminaldehyde, tạo nên hương thơm đặc trưng ấm áp với ghi chú cay nhẹ. Trong ngành mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một thành phần hương liệu và che phủ mùi. Dầu này có nguồn gốc tự nhiên, phù hợp với xu hướng sử dụng nguyên liệu organic và clean beauty hiện nay.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Che phủ mùi không mong muốn trong công thức mỹ phẩm
- Mang lại hương thơm ấm áp, gợi cảm
- Hỗ trợ tonic nhẹ giúp làm sáng da
- Có tính chất kháng khuẩn nhẹ từ các thành phần tinh dầu tự nhiên
- Cải thiện mùi toàn thể của sản phẩm
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng lâu dài
- Tinh dầu có thể gây phản ứng quang độc tính nếu tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp
- Không nên sử dụng cho những người dị ứng với các thành phần từ họ Umbelliferae
- Có khả năng gây hình thành mụn đối với da dầu, mụn nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Khi được thêm vào công thức mỹ phẩm, dầu hạt thì là hoạt động như một chất che phủ mùi, có khả năng trung hòa các mùi không mong muốn từ các thành phần khác. Các phân tử hương thơm trong tinh dầu sẽ buông lên từ từ, tạo một hương thơm nhẹ và dễ chịu trên bề mặt da. Bên cạnh đó, một số hợp chất trong tinh dầu như cuminaldehyde có tính chất kháng khuẩn nhẹ, có thể hỗ trợ làm sạch và tonic da một cách tự nhiên.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tinh dầu thì là có hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn nhờ vào thành phần các hợp chất terpene. Một số nhà khoa học cũng chứng minh rằng hương thơm từ tinh dầu này có thể kích thích kết thúc thần kinh, tạo cảm giác thư giãn. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu về an toàn khi sử dụng dài hạn trong mỹ phẩm vẫn còn hạn chế, do đó khuyến cáo nồng độ sử dụng phải tuân thủ các quy định về mỹ phẩm.
Cách Dầu hạt thì là tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,01% - 0,1% (tùy theo sản phẩm cuối cùng)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là tinh dầu từ họ Umbelliferae với tính chất tương tự. Dầu thì là có hương nồng hơn, trong khi dầu mùi tây có hương nhẹ nhàng hơn.
Dầu hạt thì là là một loại tinh dầu, nhưng được kiểm soát và tiêu chuẩn hóa tốt hơn so với tinh dầu thô từ các nguồn khác.
Dầu thì là là tự nhiên, trong khi hương liệu tổng hợp được tạo ra trong phòng thí nghiệm. Dầu tự nhiên có hương phức tạp hơn nhưng ít bền vững.
Nguồn tham khảo
- Volatile Constituents of Cumin Seeds and Their Biological Activities— National Center for Biotechnology Information
- Safety Assessment of Essential Oils in Cosmetics— European Commission
- The Role of Fragrance Ingredients in Cosmetic Formulation— Cosmetics & Toiletries
- Cumin (Cuminum cyminum L.) - Traditional Uses and Phytochemistry— Journal of Herbal Medicine
CAS: 84775-51-9 -- 8014-13-9 · EC: 283-881-6
Bạn có biết?
Cây thì là đã được sử dụng trong y học cổ truyền Ấn Độ và Trung Đông hàng ngàn năm, không chỉ cho mùi thơm mà còn cho các tính chất chữa bệnh
Dầu thì là chứa một hợp chất gọi là cuminaldehyde, chính thành phần này tạo ra hương thơm cay đặc trưng và cũng là thành phần giúp loại bỏ các vi khuẩn gây mụn trên da
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Dầu hạt thì là
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL


