Trái Vanilla Tahiti vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

94167-14-3 / 8024-06-4

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Trái Vanilla Tahiti

VANILLA TAHITENSIS FRUIT

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtTrái Vanilla Tahiti1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên dễ chịu và ấm áp cho sản phẩm
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt chất khác
  • Tác dụng thư giãn và gây cảm giác yên bình khi sử dụng
  • Thành phần tự nhiên từ cây vanilla, an toàn cho hầu hết loại da
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm ở những người có da nhạy cảm với hương thơm thiên nhiên
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc gây phản ứng quang độc với một số thành phần khác
  • Không nên sử dụng cho những người có tiền sử dị ứng với vanilla hoặc các sản phẩm từ orchidaceae
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ