Trimethylundecadienol (Phytol) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H26O

Khối lượng phân tử

210.36 g/mol

CAS

24048-14-4

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Trimethylundecadienol (Phytol)

TRIMETHYLUNDECADIENOL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtTrimethylundecadienol (Phytol)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, dễ chịu với ghi chú cỏ cây tươi sáng
  • Giúp cân bằng mùi hương trong công thức mỹ phẩm và nước hoa
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ, hỗ trợ bảo vệ da
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng tiếp xúc ở những người có da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây phản ứng quang học trên da khi tiếp xúc ánh nắng mạnh
  • Dễ bị oxy hóa nếu không bảo quản đúng cách, có thể tạo ra các sản phẩm phân hủy có thể gây kích ứng
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ