Trideceth-2 (Isotridecanol Ethoxylated) vs CETEARETH-20
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C17H36O3
Khối lượng phân tử
288.5 g/mol
CAS
24938-91-8 / 69011-36-5
CAS
68439-49-6
| Trideceth-2 (Isotridecanol Ethoxylated) TRIDECETH-2 | CETEARETH-20 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Trideceth-2 (Isotridecanol Ethoxylated) | CETEARETH-20 |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Nhũ hoá | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Ceteareth-20 có chuỗi ethoxylate dài hơn (20 units) làm cho nó ổn định hơn nhưng nặng hơn. Trideceth-2 nhẹ hơn với cảm giác trên da tốt hơn