Trideceth-2 (Isotridecanol Ethoxylated)
TRIDECETH-2
Trideceth-2 là một chất nhũ hóa không ion được tạo ra từ isotridecanol được ethoxylate hóa với trung bình 2 mol ethylene oxide. Thành phần này giúp ổn định sự trộn lẫn giữa các thành phần dầu và nước trong các công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm và sản phẩm làm sạch để cải thiện kết cấu và hiệu suất. Với tính chất nhũ hóa mạnh, nó là một thành phần quan trọng trong việc tạo ra các công thức ổn định và dễ sử dụng.
Công thức phân tử
C17H36O3
Khối lượng phân tử
288.5 g/mol
Tên IUPAC
2-(2-tridecoxyethoxy)ethanol
CAS
24938-91-8 / 69011-36-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
Trideceth-2 là một surfactant nhũ hóa không ion thuộc nhóm alkyl ethoxylate, được cấu tạo từ một chuỗi hydrocarbon tridecyl được gắn với chuỗi polyethylene glycol ngắn (2 ethylene oxide units). Chất này có vai trò chính là giữ cho các chất không hòa tan trong nước được phân tán đều đặn trong các sản phẩm dạng乳 tinh hoặc sữa. Trideceth-2 được ưu tiên sử dụng trong các công thức yêu cầu nhũ hóa nhẹ nhàng với mức kích ứng thấp. Như một chất nhũ hóa không ion, Trideceth-2 có tính tương thích cao với hầu hết các thành phần mỹ phẩm và không phụ thuộc vào pH của công thức. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, toner, serum, kem dưỡng, và các sản phẩm làm sạch nhẹ nhàng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo nhũ tương ổn định, cải thiện kết cấu sản phẩm
- Giúp dầu và nước hòa lẫn đều đặn, tăng hiệu quả hấp thụ
- Giảm độ bóng, làm sản phẩm có cảm giác nhẹ hơn trên da
- Cải thiện độ rũ và độ sáng tự nhiên của sản phẩm
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
- Có khả năng gây khô da nếu sử dụng lâu dài mà không kết hợp với dưỡng ẩm
Cơ chế hoạt động
Trideceth-2 hoạt động bằng cách sắp xếp các phân tử của nó ở giao diện giữa các pha dầu và nước. Phần đuôi hydrophobic (ghét nước) của phân tử hướng vào các giọt dầu, trong khi phần đầu hydrophilic (yêu nước) hướng vào pha nước xung quanh. Cấu trúc này giúp giảm căng bề mặt và cho phép dầu được phân tán đều thành những giọt nhỏ trong nước mà không tách ra. Trên da, Trideceth-2 giúp cải thiện quá trình thấm thụ của các thành phần hoạt động bằng cách tạo cấu trúc micelle nhỏ vận chuyển chúng sâu hơn vào da. Do có tính không ion nên nó ít gây kích ứng so với các surfactant anion mạnh khác.
Nghiên cứu khoa học
Trideceth-2 đã được xác định là an toàn cho sử dụng cosmetic bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel, với các bằng chứng cho thấy nó không gây kích ứng da đáng kể ở nồng độ điển hình được sử dụng (thường từ 1-5%). Các nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng các alkyl ethoxylate ngắn chuỗi như Trideceth-2 có tiềm năng kích ứng thấp hơn so với các surfactant anion truyền thống như sodium lauryl sulfate. Các phân tích độc tính học cho thấy Trideceth-2 không phải là chất gây ung thư hoặc gây biến dị, và nó không gây độc tính hệ thống ở các liều lạm dụng. Khả năng sinh phân hủy của nó cũng được xác nhận, làm cho nó là một lựa chọn bền vững hơn so với một số surfactant không phân hủy được hoàn toàn.
Cách Trideceth-2 (Isotridecanol Ethoxylated) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-5% (tối đa 10% trong một số công thức)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày hoặc theo hướng dẫn của sản phẩm cụ thể
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là nhũ hóa không ion, nhưng Polysorbate 80 có chuỗi ethoxylate dài hơn và tính tan trong nước tốt hơn. Trideceth-2 có tính thấm thụ qua da tốt hơn và ít gây kích ứng hơn
Ceteareth-20 có chuỗi ethoxylate dài hơn (20 units) làm cho nó ổn định hơn nhưng nặng hơn. Trideceth-2 nhẹ hơn với cảm giác trên da tốt hơn
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
- INCI Dictionary Online— Personal Care Products Council
CAS: 24938-91-8 / 69011-36-5 · EC: *607-463-3 / 500-241-6 · PubChem: 84582
Bạn có biết?
Trideceth-2 được tạo ra bằng cách phản ứng ethylene oxide với isotridecanol, một quá trình gọi là ethoxylation. Số '2' trong tên cho biết có trung bình 2 phân tử ethylene oxide trên mỗi phân tử isotridecanol
Các nhũ hóa không ion như Trideceth-2 không tạo điện tích trong dung dịch, làm cho chúng tương thích với hầu hết các thành phần khác và ít kích ứng da hơn các surfactant có điện tích
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE
1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE
2,3-EPOXYPROPYLTRIMONIIUM CHLORIDE
2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL HCL