Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic) vs Axit Lactic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H6O2S

Khối lượng phân tử

106.15 g/mol

CAS

79-42-5

CAS

50-21-5

Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)

THIOLACTIC ACID

Axit Lactic

LACTIC ACID

Tên tiếng ViệtAxit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)Axit Lactic
Phân loạiChống oxy hoáDưỡng ẩm
EWG Score4/104/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng4/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Che mùiGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Exfoliate da nhẹ nhàng, giúp loại bỏ tế bào chết và làm sáng da
  • Chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương từ các gốc tự do
  • Cải thiện độ sáng mịn và kết cấu da theo thời gian
  • Giúp làm dịu và cân bằng tình trạng da
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
  • Cung cấp độ ẩm và giữ nước cho da
  • Làm sáng da và giảm thâm nám
  • Kích thích tái tạo tế bào và sản sinh collagen
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng trên da nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Có thể gây khô da và làm xấu tình trạng nếu không sử dụng đúng cách hoặc không dưỡng ẩm đầy đủ
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, cần sử dụng SPF cao khi dùng sản phẩm chứa thành phần này
  • Mùi có thể gây khó chịu do nhóm thiol (mùi kiến tạo tương tự lưu huỳnh)
  • Có thể gây châm chích, đỏ da khi mới sử dụng
  • Làm da nhạy cảm với ánh nắng, cần dùng kem chống nắng
  • Không phù hợp với da bị tổn thương hoặc eczema

Nhận xét

Cả hai đều là AHA nhưng thiolactic acid có nhóm thiol bổ sung, tạo tính chất chống oxy hóa mạnh hơn và khả năng exfoliate sâu hơn. Lactic acid mềm mại hơn và an toàn hơn cho da nhạy cảm.