THIOGLYCOLIC ACID vs Axit Glyoxylic
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68-11-1
Công thức phân tử
C2H2O3
Khối lượng phân tử
74.04 g/mol
CAS
298-12-4
| THIOGLYCOLIC ACID | Axit Glyoxylic GLYOXYLIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | THIOGLYCOLIC ACID | Axit Glyoxylic |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 3/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Thioglycolic acid dùng trong các sản phẩm duỗi tóc và tẩy lông, có mùi ch刺 kích; aicit glyoxylic có mùi ít hơn và tính axit nhẹ hơn