Chống oxy hoáEU ✓
THIOGLYCOLIC ACID
Mercaptoacetic acid
CAS
68-11-1
Quy định
EU: III/2a
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Chống oxy hoá
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- THIOGLYCOLIC ACID — EU CosIng Database— European Commission
- THIOGLYCOLIC ACID — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 68-11-1 · EC: 200-677-4
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
4
4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)
4-BUTYLRESORCINOL
2
Catechin từ Acacia Catechu
ACACIA CATECHU CATECHINS
2
Chiết xuất hoa Achillea Millefolium (Cỏ thơm)
ACHILLEA MILLEFOLIUM FLOWER EXTRACT
2
Chiết xuất rễ hành lá
ALLIUM FISTULOSUM ROOT EXTRACT
2
Chiết xuất hạt hành thơm
ALLIUM ODORUM SEED EXTRACT
2
Chiết xuất quả phỉ Amelanchier Canada
AMELANCHIER CANADENSIS FRUIT EXTRACT