Tetrahydromugol (3,7-Dimethylocten-2-ol) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H22O

Khối lượng phân tử

158.28 g/mol

CAS

41678-36-8

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Tetrahydromugol (3,7-Dimethylocten-2-ol)

TETRAHYDROMUGOL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtTetrahydromugol (3,7-Dimethylocten-2-ol)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, dễ chịu với ghi chú cam quýt và gỗ
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua hương liệu
  • Không tích tụ trên da nhờ tính chất bay hơi cao
  • Tương thích với hầu hết các công thức mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các hợp chất hương liệu
  • Có thể gây phản ứng quang học (photoallergen) nếu tiếp xúc nắng sau khi sử dụng
  • Người có dị ứng với các chất hương liệu limonene hoặc các terpene khác nên cẩn thận
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ