Sorbitan Oleat vs PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H44O6

Khối lượng phân tử

428.6 g/mol

CAS

1338-43-8

CAS

86893-19-8

Sorbitan Oleat

SORBITAN OLEATE

PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol

PEG-120 METHYL GLUCOSE DIOLEATE

Tên tiếng ViệtSorbitan OleatPEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoáNhũ hoá
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả giúp ổn định công thức nước-dầu
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và khả năng thấm thụ
  • Nguồn gốc tự nhiên, phù hợp với mỹ phẩm tự nhiên
  • Nhũ hóa hiệu quả giữ dầu và nước lỏng lẫn với nhau trong công thức
  • Dịu nhẹ và tương thích tốt với làn da nhạy cảm nhờ nguồn gốc tự nhiên
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ mịn khi sử dụng
  • Giúp tăng độ ổn định của nhũ tương dầu trong nước hoặc nước trong dầu
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở da rất dễ bị mụn (comedogenic rating 1)
  • Nếu sử dụng quá liều lượng có thể khiến công thức quá dầu
  • Một số người có thể bị kích ứng nhẹ nếu da quá nhạy cảm với polyethylene glycol
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở một số loại da dầu nếu dùng nồng độ cao
  • Chứa PEG nên có khả năng để các chất gây hại xâm nhập sâu hơn vào da

Nhận xét

Sorbitan Oleate (Span 80) là chất nhũ hóa dầu trong nước truyền thống, trong khi PEG-120 Methyl Glucose Dioleate là chất nhũ hóa nước trong dầu hoặc nước trong dầu. Sorbitan Oleate có độ hydrofilik thấp hơn.