Sorbitan Oleat
SORBITAN OLEATE
Sorbitan Oleat là một chất nhũ hóa tự nhiên được tạo ra từ sorbitol (dẫn xuất từ glucose) và axit oleic (axit béo trong dầu oliu). Đây là một trong những chất nhũ hóa nhẹ nhất và an toàn nhất, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để kết hợp các thành phần dầu và nước. Nó giúp tạo độ ổn định cho công thức mà không gây kích ứng da, phù hợp với cả các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.
Công thức phân tử
C24H44O6
Khối lượng phân tử
428.6 g/mol
Tên IUPAC
[(2R)-2-[(2R,3R,4S)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]-2-hydroxyethyl] (Z)-octadec-9-enoate
CAS
1338-43-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt bởi Ủy ban Châu Âu (EU) t
Tổng quan
Sorbitan Oleat (còn gọi là Polysorbate 80 trong một số công thức) là một chất nhũ hóa phi ion được sản xuất từ sorbitol (một polyol) và axit oleic. Nó có khả năng hoàn hảo trong việc kết hợp các pha nước và dầu, tạo ra một hỗn hợp ổn định mà không cần các chất hóa học tổng hợp phức tạp. Chất này đã được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm từ nhiều thập kỷ với hồ sơ an toàn tuyệt vời. Tính năng nhũ hóa của Sorbitan Oleat xuất phát từ cấu trúc ampiphilic của nó, có cả phần kỵ nước (thích dầu) và phần yêu nước (thích nước). Điều này cho phép nó bao quanh các giọt dầu bằng một lớp phân tử, ngăn chúng từ tách ra khỏi pha nước. Nó cũng giúp cải thiện độ ẩm và khả năng thẩm thấu của các sản phẩm chăm sóc da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả giúp ổn định công thức nước-dầu
- An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
- Cải thiện kết cấu sản phẩm và khả năng thấm thụ
- Nguồn gốc tự nhiên, phù hợp với mỹ phẩm tự nhiên
Lưu ý
- Có thể gây mụn ở da rất dễ bị mụn (comedogenic rating 1)
- Nếu sử dụng quá liều lượng có thể khiến công thức quá dầu
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, Sorbitan Oleat không bị hấp thụ sâu mà hầu hết nó nằm trên bề mặt da và giúp duy trì sự ổn định của công thức. Cơ chế chính của nó là tác động như một "cầu nối" giữa các phân tử nước và dầu, đảm bảo rằng các dưỡng chất dầu được phân phối đều và hiệu quả trên toàn bộ da mà không để lại cảm giác quá bóng hay quá khô. Nhờ vào axit oleic được sản xuất trong quá trình chế tạo, Sorbitan Oleat cũng có khả năng mềm mại và dưỡng ẩm nhẹ cho da, không gây bóng dầu hay bít tắc lỗ chân lông.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetics Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận rằng Sorbitan Oleat an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm rửa rơi và để lại dưới mức nồng độ hiện tại. Được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận là Generally Recognized as Safe (GRAS) để sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm. Các nghiên cứu in vitro cho thấy Sorbitan Oleat có kích thích da rất thấp hoặc không có khi được sử dụng ở nồng độ cosmetic thông thường, khiến nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các công thức dành cho da nhạy cảm.
Cách Sorbitan Oleat tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 5% tuỳ theo loại công thức (nước-dầu hoặc dầu-nước) và tính chất mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không có hạn chế
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Sorbitan Oleat và Polysorbate 80 đều là những chất nhũ hóa hiệu quả, nhưng Polysorbate 80 là phiên bản ethoxylated (được xử lý thêm) của Sorbitan Oleat, làm cho nó tan trong nước tốt hơn. Sorbitan Oleat thuần túy ít tan trong nước hơn nhưng vẫn hoạt động tốt trong các công thức tổng hợp khác nhau.
Trong khi Cetyl Alcohol là một chất nhũ hóa hỗ trợ và emollient từ chất béo động vật hoặc dầu xương, Sorbitan Oleat là nhũ hóa chính. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo độ ổn định tối ưu.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Polysorbates Used as Cosmetic Ingredients— Cosmetics Ingredient Review
- SCCS Opinion on Sorbitan Esters— European Commission Scientific Committee
CAS: 1338-43-8 · EC: 215-665-4 · PubChem: 9920342
Bạn có biết?
Sorbitan Oleat được sản xuất bằng cách phản ứng sorbitol (từ glucose) với axit oleic ở nhiệt độ cao và điều kiện khác nhau - một quy trình hoàn toàn tự nhiên nếu sorbitol được tạo ra từ cây cối.
Axit oleic trong Sorbitan Oleat cũng là thành phần chính trong dầu oliu, làm cho nó trở thành một "chất nhũ hóa dạng thực phẩm" có thể được gọi là an toàn khi ăn phải.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE